THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN
THÉP THANH VẰN

THÉP THANH VẰN

Chủng loại: CB300 ,CB400V, CB300V, Gr40, HRB400, 500B

Đặc điểm: Bề mặt bóng có vằn, không trầy xước, không khuyết tật, không bavia , không nứt, ...

Tiêu chuẩn: TCVN (Việt nam), GB ( Trung quốc), ASTM (Mỹ), BS ( Anh)

Đường kính: 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm

Trọng lượng 1m:
D10 = 0.617kg     D20 = 2.47kg
D12 = 0.888kg     D22 = 2.98kg
D14 = 1.21kg       D25 = 3.85kg
D16 = 1.58kg       D28 = 4.84kg
D18 = 2.00kg       D32 = 6.31kg
Giá cả: Thương lượng